Phép dịch "maculation" thành Tiếng Việt

chấm, vết, kiểu phân bố chấm là các bản dịch hàng đầu của "maculation" thành Tiếng Việt.

maculation noun ngữ pháp

(Shakespearian) The act of spotting; a spot; a blemish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chấm

    noun
  • vết

  • kiểu phân bố chấm

  • sự làm vấy vết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maculation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maculation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maculation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch