Phép dịch "macule" thành Tiếng Việt
Chấm là bản dịch của "macule" thành Tiếng Việt.
macule
verb
noun
ngữ pháp
A spot. [..]
-
Chấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "macule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấm · kiểu phân bố chấm · sự làm vấy vết · vết
-
đầy chấm · đầy vết
Thêm ví dụ
Thêm