Phép dịch "lyke" thành Tiếng Việt

xác, thi hài, thi thể là các bản dịch hàng đầu của "lyke" thành Tiếng Việt.

lyke adjective noun verb ngữ pháp

Archaic spelling of like. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xác

    noun
  • thi hài

    noun
  • thi thể

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lyke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch