Phép dịch "lyncean" thành Tiếng Việt

mèo rừng linh, tinh mắt là các bản dịch hàng đầu của "lyncean" thành Tiếng Việt.

lyncean adjective ngữ pháp

lynx (attributive) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mèo rừng linh

  • tinh mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyncean " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lyncean" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch