Phép dịch "lockdown" thành Tiếng Việt

phong tỏa là bản dịch của "lockdown" thành Tiếng Việt.

lockdown noun ngữ pháp

(in an institution, such as a prison) The confinement of people in their own rooms (or cells) as a security measure after a disturbance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phong tỏa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lockdown " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lockdown" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch