Phép dịch "locket" thành Tiếng Việt
mề đay, trái tim là các bản dịch hàng đầu của "locket" thành Tiếng Việt.
locket
noun
ngữ pháp
A pendant that opens to reveal a space used for storing a photograph or other small item. [..]
-
mề đay
nounThey know about the locket, the note, and oh, yeah, I ran a DNA test.
Họ biết chuyện cái mề đay, tờ tin nhắn, và còn nữa đây, có cả xét nghiệm DNA.
-
trái tim
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " locket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Locket
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Locket" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Locket trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "locket"
Thêm ví dụ
Thêm