Phép dịch "locker" thành Tiếng Việt

két có khoá, người khoá, tủ có khoá là các bản dịch hàng đầu của "locker" thành Tiếng Việt.

locker noun ngữ pháp

A type of storage compartment with a lock usually used to store clothing, equipment, or books. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • két có khoá

  • người khoá

  • tủ có khoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " locker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "locker"

Các cụm từ tương tự như "locker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "locker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch