Phép dịch "locked" thành Tiếng Việt
bị khoá là bản dịch của "locked" thành Tiếng Việt.
locked
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of lock. [..]
-
bị khoá
The condition of a field, record, recordset, or database that makes it read-only to all users except the user currently modifying it.
I made it to the store just as they were getting ready to lock up .
Tôi chạy tới cửa hiệu đúng lúc họ đang chuẩn bị khoá cửa .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " locked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "locked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khóa cửa · bao bọc · bao quanh · bước sát gót · chắn bằng cửa cổng · chặn lại · chốt · cửa cống · cửa cổng · ghì chặt · giam giữ · hâm lại · khoá · khoá chặt · khoá nòng · khoá được · khóa · khóa cửa · không chạy · không vận động được · lọn · lọn tóc · miếng ghì chặt · miếng khoá · mái tóc · món tóc · mớ bông · mớ len · mớ tóc · nhốt kỹ · sự nghẽn · tình trạng bế tắc · tình trạng khó khăn · tình trạng lúng túng · tình trạng nan giải · tình trạng ứ tắc · tóc · Âu tàu · đi qua cửa cổng · đóng chốt · ổ khóa
-
chứng khít hàm
-
khoá chữ
-
cọc chèo
-
John Locke
-
khoá hai vòng
-
Quỹ đạo quay đồng bộ
-
khoá ch
Thêm ví dụ
Thêm