Phép dịch "lo" thành Tiếng Việt
nhìn kìa, trông kìa là các bản dịch hàng đầu của "lo" thành Tiếng Việt.
lo
adjective
interjection
abbreviation
ngữ pháp
(archaic) Look, see, behold (in an imperative sense). [..]
-
nhìn kìa
-
trông kìa
And behold, and lo, I am bwith the faithful always.
Và này, và trông kìa, ta luôn luôn ở bvới những kẻ trung thành.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lo
proper
ISO 639-6 entity [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
LO
abbreviation
Local Oscillator. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"LO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát
-
La Liệt
-
los angeles
-
Los Angeles · Lốt An giơ lét
-
Phòng thí nghiệm Quốc gia Los Alamos
-
Los Angeles Times
-
Người giàu cũng khóc
-
Si has olvidado tu ID de Apple, lo puedes
Thêm ví dụ
Thêm