Phép dịch "lo" thành Tiếng Việt

nhìn kìa, trông kìa là các bản dịch hàng đầu của "lo" thành Tiếng Việt.

lo adjective interjection abbreviation ngữ pháp

(archaic) Look, see, behold (in an imperative sense). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhìn kìa

  • trông kìa

    And behold, and lo, I am bwith the faithful always.

    Và này, và trông kìa, ta luôn luôn ở bvới những kẻ trung thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lo proper

ISO 639-6 entity [..]

+ Thêm

"Lo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

LO abbreviation

Local Oscillator. [..]

+ Thêm

"LO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch