Phép dịch "liner" thành Tiếng Việt
máy bay chở khách, tàu khách, lớp vải lót là các bản dịch hàng đầu của "liner" thành Tiếng Việt.
liner
noun
ngữ pháp
Someone who fits a lining to something. [..]
-
máy bay chở khách
-
tàu khách
-
lớp vải lót
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tàu thủy
- tàu thủy lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
LINER
noun
ngữ pháp
low ionization nuclear emission line region
+
Thêm bản dịch
Thêm
"LINER" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LINER trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "liner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngôi sao sáng
-
văn sĩ ba xu · văn sĩ rẻ tiền
-
tàu biển chở khách
Thêm ví dụ
Thêm