Phép dịch "lined" thành Tiếng Việt

có đường kẻ là bản dịch của "lined" thành Tiếng Việt.

lined adjective verb ngữ pháp

Having a lining, an inner layer or covering. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có đường kẻ

    Imagine a blank page with one horizontal line splitting it in half.

    Hãy tưởng tượng một tờ giấy trắng có đường kẻ ngang ngăn đôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lined " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lined" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cách tiến hành · cú · dây thép · dãy · dòng · dòng, đường · hàng · khuôn · làm đầy · lời của một vai · ngành · nhồi · phương châm · phương hướng · phạm vi · phủ · quy tắc · trào lưu · vạch đường · vật phẩm · vệt · xếp hàng · đi tơ · đường · đường thẳng · đường xích đạo
  • dây chuyền lắp ráp
  • phòng tuyến
  • ranh giới mong manh
Thêm

Bản dịch "lined" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch