Phép dịch "lines" thành Tiếng Việt

Along with similar lines, the American ,,, Tương tự, người Mỹ .... là bản dịch của "lines" thành Tiếng Việt.

lines verb noun ngữ pháp

Plural form of line. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Along with similar lines, the American ,,, Tương tự, người Mỹ ....

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lines " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lines" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cách tiến hành · cú · dây thép · dãy · dòng · dòng, đường · hàng · khuôn · làm đầy · lời của một vai · ngành · nhồi · phương châm · phương hướng · phạm vi · phủ · quy tắc · trào lưu · vạch đường · vật phẩm · vệt · xếp hàng · đi tơ · đường · đường thẳng · đường xích đạo
  • dây chuyền lắp ráp
  • phòng tuyến
  • ranh giới mong manh
Thêm

Bản dịch "lines" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch