Phép dịch "lightning" thành Tiếng Việt
chớp, tia chớp, sét là các bản dịch hàng đầu của "lightning" thành Tiếng Việt.
lightning
adjective
verb
noun
ngữ pháp
The discharge of atmospheric electrical charge itself. [..]
-
chớp
nounflash of light
Say, do either of you two know what's quicker than lightning?
Hai người biết cái gì nhanh hơn tia chớp không?
-
tia chớp
flash of light
Say, do either of you two know what's quicker than lightning?
Hai người biết cái gì nhanh hơn tia chớp không?
-
sét
nounElectrical burns are caused by contact with electrical sources or by lightning .
Phỏng điện gây ra do tiếp xúc với nguồn điện hoặc do sét đánh .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhanh như chớp
- đột ngột
- cấp tốc
- Tia sét
- tia sét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lightning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lightning"
Các cụm từ tương tự như "lightning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ thống chống sét
-
chớp nhoáng
-
nhanh như chớp
-
Sét hòn · sét hòn
-
F-35 Lightning II
-
đom đóm
-
sấm sét
-
chớp hình cầu · quả cầu lửa · sao băng · đạn lửa
Thêm ví dụ
Thêm