Phép dịch "level-headed" thành Tiếng Việt

bình tĩnh, điềm đạm, đã chỉnh bình là các bản dịch hàng đầu của "level-headed" thành Tiếng Việt.

level-headed adjective ngữ pháp

(idiomatic) Sensible; rational; possessing sound judgment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bình tĩnh

    adjective
  • điềm đạm

    adjective

    Jack says she's basically a level-headed kid.

    Jack bảo nó là 1 đứa trẻ điềm đạm mà.

  • đã chỉnh bình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " level-headed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "level-headed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch