Phép dịch "lever" thành Tiếng Việt
đòn bẩy, đòn, bẩy lên là các bản dịch hàng đầu của "lever" thành Tiếng Việt.
lever
verb
noun
adverb
ngữ pháp
(mechanics) A rigid piece which is capable of turning about one point, or axis (the fulcrum ), and in which are two or more other points where forces are applied; — used for transmitting and modifying force and motion. [..]
-
đòn bẩy
rigid piece
You're trying to pull one of the great levers, aren't you?
Cậu đang cố thực hiện một trong những đòn bẩy quan trọng nhất đúng không?
-
đòn
nounYou're trying to pull one of the great levers, aren't you?
Cậu đang cố thực hiện một trong những đòn bẩy quan trọng nhất đúng không?
-
bẩy lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái đòn bẩy
- nâng bằng đòn bẩy
- xà beng
- Đòn bẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lever " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lever"
Các cụm từ tương tự như "lever" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái tháo lốp xe
-
cơ chế lên đạn bằng đòn bẩy
-
tay bẻ ghi
Thêm ví dụ
Thêm