Phép dịch "leveling" thành Tiếng Việt
phân mức là bản dịch của "leveling" thành Tiếng Việt.
leveling
noun
verb
ngữ pháp
(US) Present participle of level. [..]
-
phân mức
Resolving resource conflicts or overallocations by delaying or splitting certain tasks. When Project levels a resource, its selected assignments are distributed and rescheduled.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leveling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leveling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cấp cao
-
mức sai lầm
-
cao độ
-
cầm chừng
-
đơn vị hành chính cấp 5
Thêm ví dụ
Thêm