Phép dịch "leveling" thành Tiếng Việt

phân mức là bản dịch của "leveling" thành Tiếng Việt.

leveling noun verb ngữ pháp

(US) Present participle of level. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân mức

    Resolving resource conflicts or overallocations by delaying or splitting certain tasks. When Project levels a resource, its selected assignments are distributed and rescheduled.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leveling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leveling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leveling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch