Phép dịch "lees" thành Tiếng Việt
cặn, cặn rượu, cấn là các bản dịch hàng đầu của "lees" thành Tiếng Việt.
lees
noun
ngữ pháp
(plurale tantum) The sediment that settles during fermentation of beverages, consisting of dead yeast and precipitated parts of the fruit. [..]
-
cặn
noun -
cặn rượu
-
cấn
noun -
cặn bã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lees " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lees" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vương Lực Hoành
-
Lee Eun Joo
-
Huỳnh Chính Lợi
-
Robert E. Lee
-
Wen Ho Lee
-
lý quang diệu
-
Lý Chung Úc
-
dep chai
Thêm ví dụ
Thêm