Phép dịch "lees" thành Tiếng Việt

cặn, cặn rượu, cấn là các bản dịch hàng đầu của "lees" thành Tiếng Việt.

lees noun ngữ pháp

(plurale tantum) The sediment that settles during fermentation of beverages, consisting of dead yeast and precipitated parts of the fruit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cặn

    noun
  • cặn rượu

  • cấn

    noun
  • cặn bã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lees " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lees" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lees" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch