Phép dịch "left" thành Tiếng Việt

trái, tả, ở bên trái là các bản dịch hàng đầu của "left" thành Tiếng Việt.

left adjective noun adverb verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of leave. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trái

    adjective

    the west side of the body when one is facing north [..]

    Jim looked right and left before he crossed the road.

    Jim nhìn sang phải và sang trái trước khi qua đường.

  • tả

    adjective

    And the left wing, Alexandre, what do they say?

    Còn bên cánh tả, Alexandre, họ nói sao?

  • ở bên trái

    on the left side

    Look at the other screen, to the left.

    Hãy nhìn vào màn hình ở bên trái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phía trái
    • về phía trái
    • lại
    • sót lại
    • chiêu
    • cánh tả
    • phái tả
    • phía tả
    • rơi rớt
    • tay trái
    • về phía tả
    • bên trái
    • còn lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " left " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "left"

Các cụm từ tương tự như "left" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "left" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch