Phép dịch "leeway" thành Tiếng Việt
sự mất thời gian, việc làm chậm trễ là các bản dịch hàng đầu của "leeway" thành Tiếng Việt.
leeway
noun
ngữ pháp
The drift of a ship or airplane in a leeward direction. [..]
-
sự mất thời gian
-
việc làm chậm trễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leeway " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm