Phép dịch "leeks" thành Tiếng Việt
tỏi tây là bản dịch của "leeks" thành Tiếng Việt.
leeks
noun
Plural form of leek. [..]
-
tỏi tây
nounCủ Kiệu : pickled small leeks .
Củ kiệu : củ tỏi tây nhỏ ngâm giấm .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leeks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leeks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hành Baro · Tỏi tây · tỏi tây
-
nhẫn nhục · nuốt nhục
Thêm ví dụ
Thêm