Phép dịch "lear" thành Tiếng Việt
hay, thanh là các bản dịch hàng đầu của "lear" thành Tiếng Việt.
lear
verb
noun
ngữ pháp
(now Scottish) Something learned; a lesson. [..]
-
hay
verb -
thanh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lear
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lear" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lear trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Amanda Lear
-
trọc
Thêm ví dụ
Thêm