Phép dịch "learner" thành Tiếng Việt

người học, học trò, người mới học là các bản dịch hàng đầu của "learner" thành Tiếng Việt.

learner noun ngữ pháp

One that is learning [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người học

    We can seek to be lifelong learners—or not.

    Chúng ta có thể tìm cách làm một người học hỏi suốt đời—hay không làm thế.

  • học trò

    noun

    Yes, a disciple is a learner.

    Đúng vậy, môn đồ tức là học trò.

  • người mới học

    noun

    When I left you, I was but the learner.

    Khi tôi rời khỏi ông, tôi như người mới học, nhưng giờ tôi đã là chủ nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " learner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "learner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch