Phép dịch "learned" thành Tiếng Việt

hay chữ, có học thức, bác học là các bản dịch hàng đầu của "learned" thành Tiếng Việt.

learned adjective verb ngữ pháp

(poetic) Alternative spelling of learned. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hay chữ

  • có học thức

    Jacob did not say that we should not be learned.

    Gia Cốp không nói rằng chúng ta không được có học thức.

  • bác học

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thông thái
    • uyên bác
    • đòi hỏi học vấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " learned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "learned" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "learned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch