Phép dịch "leapt" thành Tiếng Việt
bắt nhảy qua, lao vào, nhảy lên là các bản dịch hàng đầu của "leapt" thành Tiếng Việt.
leapt
verb
Simple past tense and past participle of leap. [..]
-
bắt nhảy qua
-
lao vào
-
nhảy lên
Sir, that thing just leapt into the air!
Ông ơi, thứ đó vừa mới nhảy lên không trung.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhảy qua
- nắm ngay lấy
- quãng cách nhảy qua
- sự nhảy
- vượt qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leapt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm