Phép dịch "laver" thành Tiếng Việt

chậu rửa tội, táo tía là các bản dịch hàng đầu của "laver" thành Tiếng Việt.

laver noun ngữ pháp

A red alga of the genus Porphyra. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chậu rửa tội

  • táo tía

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Laver noun

Australian tennis player who in 1962 was the second man to win the Australian and French and English and United States singles titles in the same year; in 1969 he repeated this feat (born in 1938)

+ Thêm

"Laver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Laver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "laver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch