Phép dịch "lavement" thành Tiếng Việt
sự rửa, sự thụt là các bản dịch hàng đầu của "lavement" thành Tiếng Việt.
lavement
noun
ngữ pháp
A washing or bathing. [..]
-
sự rửa
-
sự thụt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lavement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm