Phép dịch "lavishment" thành Tiếng Việt

sự lãng phí, sự xài phí là các bản dịch hàng đầu của "lavishment" thành Tiếng Việt.

lavishment noun ngữ pháp

The act of lavishing.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lãng phí

  • sự xài phí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lavishment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lavishment" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính hay xài phí · tính hoang toàng
  • cho nhiều · cho rộng rãi · hoang toàng · hậu hĩnh · lãng phí · nhiều · phung phí · quá nhiều · rộng rãi · sang trọng · tiêu xài hoang phí · xa hoa · xài phí
  • tính hay xài phí · tính hoang toàng
  • cho nhiều · cho rộng rãi · hoang toàng · hậu hĩnh · lãng phí · nhiều · phung phí · quá nhiều · rộng rãi · sang trọng · tiêu xài hoang phí · xa hoa · xài phí
Thêm

Bản dịch "lavishment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch