Phép dịch "laverock" thành Tiếng Việt

chim chiền chiện là bản dịch của "laverock" thành Tiếng Việt.

laverock noun ngữ pháp

Alternative form of lark. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim chiền chiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laverock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "laverock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch