Phép dịch "lance" thành Tiếng Việt
giáo, thương, chích là các bản dịch hàng đầu của "lance" thành Tiếng Việt.
lance
verb
noun
ngữ pháp
A weapon of war, consisting of a long shaft or handle and a steel blade or head; a spear carried by horsemen. [..]
-
giáo
nounThe way he held the lance, aimed at my head.
Cách mà hắn giữ ngọn giáo nhắm vào đầu của ta.
-
thương
verb nounA beautiful castle lies waiting for your lance, sir prince.
Một lâu đài thật đẹp đang nằm chờ cây thương của anh kìa, hoàng tử.
-
chích
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây giáo
- cây thương
- trường thương
- đâm bằng giáo
- đâm bằng thương
- mâu
- Lanced length
- cái lao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lance
proper
A patronymic surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lance" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lance"
Các cụm từ tương tự như "lance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
binh nhất · cai
-
đao kiếm
-
chĩa
-
Lance Armstrong
-
nhà báo tự do
-
rắn bôtơrôp · rắn mũi thương
Thêm ví dụ
Thêm