Phép dịch "lampshade" thành Tiếng Việt
chụp đèn, chao đèn, tán đèn là các bản dịch hàng đầu của "lampshade" thành Tiếng Việt.
lampshade
verb
noun
ngữ pháp
A cover over a lamp to either diffuse the light or to block it in certain directions so it doesn't cause glare by shining directly in one's eyes. [..]
-
chụp đèn
nouncover over a lamp
-
chao đèn
nouncover over a lamp
has aspirations to become a flying lampshade on Broadway.
được cảm hứng để trở thành chao đèn bay ở Broadway.
-
tán đèn
nouncover over a lamp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lampshade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lampshade"
Thêm ví dụ
Thêm