Phép dịch "lancer" thành Tiếng Việt
kỵ binh đánh giáo, kỵ binh đánh thương là các bản dịch hàng đầu của "lancer" thành Tiếng Việt.
lancer
noun
ngữ pháp
(military) A cavalry soldier armed with a lance weapon [..]
-
kỵ binh đánh giáo
-
kỵ binh đánh thương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lancer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lancer
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lancer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lancer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lancer"
Thêm ví dụ
Thêm