Phép dịch "land" thành Tiếng Việt
đất, hạ cánh, đất đai là các bản dịch hàng đầu của "land" thành Tiếng Việt.
The part of Earth which is not covered by oceans or other bodies of water. [..]
-
đất
nounthe part of Earth which is not covered by oceans or other bodies of water [..]
Consider the beautiful land you so vigorously defend.
Nghĩ về những vùng đất xinh đẹp mà bác đang cố bảo vệ.
-
hạ cánh
verbto descend to a surface, especially from the air
You have to remember to let me call my father when we land.
Carl, khi chúng ta hạ cánh, ông nhớ cho tôi gọi điện cho bố.
-
đất đai
nounWave upon wave of insects, most prominently locusts, devastate the land.
Từng làn sóng sâu bọ, nổi bật nhất là cào cào, hủy diệt đất đai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đổ bộ
- vùng
- nước
- đưa vào bờ
- đẩy vào
- xứ
- cập
- bờ
- vùng đất
- vương quốc
- xứ sở
- điền
- đánh
- giáng
- bắt được
- ca tụng
- dẫn đến
- ghé vào bờ
- giang sơn
- giành được
- núi sông
- ruộng đất
- rơi vào
- sa cơ
- sơn hà
- xã tắc
- điền sản
- đưa đi
- đưa đến
- đạt được
- đất liền
- đất nước
- đất trồng
- địa phương
- Đất
- vực
- bất động sản
- ñaát lieàn, ñieàn saûn
- đáp xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " land " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
-
Đất đai
The land is soft and sweet, but filled with vipers.
Đất đai tốt lành màu mỡ nhưng đầy rắn lục.
"LAND" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LAND trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "land"
Các cụm từ tương tự như "land" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khai hoang
-
bần nông
-
Đất nước Mặt Trời mọc
-
đất cát
-
Đất nông nghiệp
-
lục quân