Phép dịch "knife" thành Tiếng Việt

dao, con dao, 刀 là các bản dịch hàng đầu của "knife" thành Tiếng Việt.

knife verb noun ngữ pháp

A utensil or a tool designed for cutting, consisting of a flat piece of hard material, usually steel or other metal (the blade), usually sharpened on one edge, attached to a handle. The blade may be pointed for piercing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao

    noun

    utensil or tool designed for cutting [..]

    He cut a twig from the tree with his knife.

    Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

  • con dao

    noun

    utensil or tool designed for cutting

    He cut a twig from the tree with his knife.

    Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

  • utensil or tool designed for cutting

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đao
    • chém bằng dao
    • cắt bằng dao
    • dao cắt gọt
    • dao mổ
    • dao nạo
    • đâm bằng dao
    • Dao
    • dao găm
    • đâm dao găm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knife " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Knife
+ Thêm

"Knife" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Knife trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "knife"

Các cụm từ tương tự như "knife" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knife" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch