Phép dịch "knife-grinder" thành Tiếng Việt

dụng cụ mài dao, người mài dao, người mài dao rong là các bản dịch hàng đầu của "knife-grinder" thành Tiếng Việt.

knife-grinder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dụng cụ mài dao

  • người mài dao

  • người mài dao rong

  • đá mài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knife-grinder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knife-grinder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch