Phép dịch "knickers" thành Tiếng Việt
knickerbockers, quần lót chẽn gối, quần chẽn gối là các bản dịch hàng đầu của "knickers" thành Tiếng Việt.
knickers
noun
interjection
ngữ pháp
(colloquial, now US, rare) Knickerbockers. [..]
-
knickerbockers
-
quần lót chẽn gối
plural -
quần chẽn gối
-
quần lót
Maybe do Mom a favor and wear some knickers.
Có lẽ em nên giúp mẹ 1 việc là mặc quần lót vào đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knickers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "knickers"
Thêm ví dụ
Thêm