Phép dịch "knife-edge" thành Tiếng Việt
cạnh dao, lưỡi dao là các bản dịch hàng đầu của "knife-edge" thành Tiếng Việt.
knife-edge
noun
ngữ pháp
A piece of steel sharpened to an acute edge or angle, and resting on a smooth surface, serving as the axis of motion of a pendulum, scale beam, or other piece required to oscillate with the least possible friction. [..]
-
cạnh dao
-
lưỡi dao
on a knife edge, ready for cosmic collapse,
một lưỡi dao, sẵn sàng cho sự sụp đổ vũ trụ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knife-edge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "knife-edge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điểm tựa mỏng manh
Thêm ví dụ
Thêm