Phép dịch "knar" thành Tiếng Việt
mấu, mắt là các bản dịch hàng đầu của "knar" thành Tiếng Việt.
knar
noun
ngữ pháp
A knot or burl in a tree; a knurl, a gnarl. [..]
-
mấu
-
mắt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm