Phép dịch "knap" thành Tiếng Việt

gò, đập bể, đập vỡ là các bản dịch hàng đầu của "knap" thành Tiếng Việt.

knap verb noun ngữ pháp

(transitive) To shape a hard, brittle material (such as flint, obsidian, chert etc.) by breaking away sections or flakes, often forming a sharp edge or point. Distinguished from "carve" because each fracture goes across one entire face or facet, and from "cleave" because breaking (knapping) vitreous, brittle homogeneous (i.e., not crystalline) materials inevitably results in curved, conchoidal fractures. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb noun
  • đập bể

  • đập vỡ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đỉnh đồi
    • đồi nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch