Phép dịch "knapper" thành Tiếng Việt

người đập đá là bản dịch của "knapper" thành Tiếng Việt.

knapper noun ngữ pháp

One who knaps. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đập đá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knapper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knapper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch