Phép dịch "knack" thành Tiếng Việt

sở trường, khoé, mẹo là các bản dịch hàng đầu của "knack" thành Tiếng Việt.

knack verb noun ngữ pháp

A readiness in performance; aptness at doing something; skill; facility; dexterity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sở trường

    Bill Compton certainly has a knack for finding trouble.

    Bill Compton đúng là có sở trường về tìm rắc rối.

  • khoé

  • mẹo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tật
    • bí quyết
    • sự khéo tay
    • sự thông thạo
    • thói quen
    • tài riêng
    • kỹ năng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "knack" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch