Phép dịch "kibble" thành Tiếng Việt

nghiền sơ, nghiền thô, thùng kéo quặng là các bản dịch hàng đầu của "kibble" thành Tiếng Việt.

kibble verb noun ngữ pháp

to grind something coarsely [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiền sơ

  • nghiền thô

  • thùng kéo quặng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kibble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kibble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch