Phép dịch "kichener" thành Tiếng Việt

lò nấu bếp, người nấu bếp là các bản dịch hàng đầu của "kichener" thành Tiếng Việt.

kichener
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lò nấu bếp

  • người nấu bếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kichener " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kichener" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch