Các từ có cách viết tương tự:

chat, Kat, at, chart

Phép dịch "kat" thành Tiếng Việt

kat noun ngữ pháp

Alternative spelling of khat. [..]

Bản dịch tự động của " kat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"kat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Kat proper

A short form of the female given names Katharine and Katherine. [..]

+ Thêm

"Kat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

KAT abbreviation

Kill all Taigs

+ Thêm

"KAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho KAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "kat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch