Phép dịch "chart" thành Tiếng Việt
biểu đồ, đồ thị, biểu là các bản dịch hàng đầu của "chart" thành Tiếng Việt.
A map for a very particular purpose, such as shipping or aeroplanes/airplanes, showing information useful for that purpose and ignoring most other information. [..]
-
biểu đồ
nounA graphic or diagram that displays data or the relationships between sets of data in pictorial rather than numeric form.
His electrodermal and cardiographic response nearly go off the chart.
Biểu đồ thân nhiệt của anh ta gần như ra khỏi biểu đồ..
-
đồ thị
I know how you guys feel about my charts and my graphs.
Tớ biết mấy cậu cảm thấy thế nào về biểu đồ và đồ thị của tớ
-
biểu
nounLisa, would you please hang up the astronomy chart?
Lisa, em có thể treo biểu đồ thiên văn lên được không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hải đồ
- lập đồ thị
- bản đồ
- bản đồ đi biển
- ghi vào hải đồ
- lập biểu đồ
- sơ đồ
- vẽ hải đồ
- vẽ đồ thị
- đồ
- vẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chart"
Các cụm từ tương tự như "chart" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu đồ hình chóp
-
Biểu đồ hình nến
-
sơ đồ tổ chức
-
biểu đồ dải · biểu đồ thanh · sơ đồ thanh
-
sjekmsxkzs
-
ghi đồ thị
-
Bảng xếp hạng âm nhạc
-
Sơ đồ Bánh · biểu đồ tròn