Phép dịch "chat" thành Tiếng Việt

tán gẫu, tám, tán là các bản dịch hàng đầu của "chat" thành Tiếng Việt.

chat verb noun ngữ pháp

To be engaged in informal conversation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tán gẫu

    talk more than a few words [..]

    We can sit here and chat, or you can get on the horse.

    Chúng ta có thể ngồi đây tán gẫu, hoặc là cô mau lên ngựa đi.

  • tám

    numeral verb

    talk more than a few words [..]

    Ted, can I chat with you For a sec in the kitchen?

    Ted, tớ tám với cậu một chút trong bếp được không?

  • tán

    verb

    blandish. to court. to gossip

    I spent the whole afternoon chatting with friends.

    Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyện phiếm
    • cuộc nói chuyện phiếm
    • nói chuyện phiếm
    • chuyện gẫu
    • chuyện thân thuộc
    • nhàn đàm
    • nói phiếm
    • trò chuyện
    • trò chuyện, tán gẫu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chat"

Các cụm từ tương tự như "chat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch