Phép dịch "at" thành Tiếng Việt
tại, ở, lúc là các bản dịch hàng đầu của "at" thành Tiếng Việt.
In or very near a particular place. [..]
-
tại
adpositionThere are so many people at this concert.
Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc.
-
ở
adpositionin or very near a particular place
Tom teaches history at the high school across the street.
Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.
-
lúc
adpositionindicating time [..]
Make sure that you pick me up at five, please.
Hãy chắc là bạn tới đón tôi lúc năm giờ nha!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vào
- ở tại
- theo
- vào lúc
- khi
- trong tình trạng
- ở mức
- đang
- với
- về
- giỏi
- at fist từ đầu
- at least ít nhất
- at most nhiều nhất
- at times đôi khi
- cừ lắm
- lập tức
- nhắm vào
- vào hồi
- về phía
- đang lúc
- a còng
- a móc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " at " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
a highly unstable radioactive element (the heaviest of the halogen series); a decay product of uranium and thorium
"At" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho At trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Initialism of [i]anti-tank[/i]. [..]
"AT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "at"
Các cụm từ tương tự như "at" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
háy
-
chửi rủa
-
háy
-
có lỗi · ngỡ ngàng
-
barrister
-
giải nghĩa
-
Đại học Ulster tại Coleraine
-
nhấm