Phép dịch "jawbone" thành Tiếng Việt
xương hàm là bản dịch của "jawbone" thành Tiếng Việt.
jawbone
verb
noun
ngữ pháp
The bone of the lower jaw, the mandible. [..]
-
xương hàm
Unless we want his jawbone flying across the room.
Trừ khi muốn xương hàm cậu ta bay lung tung trong phòng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jawbone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "jawbone"
Thêm ví dụ
Thêm