Phép dịch "jazz" thành Tiếng Việt

chơi nhạc ja, chơi theo kiểu ja, câu chuyện làm quà là các bản dịch hàng đầu của "jazz" thành Tiếng Việt.

jazz verb noun ngữ pháp

(music) A musical art form rooted in West African cultural and musical expression and in the African American blues tradition, with diverse influences over time, commonly characterized by blue notes, syncopation, swing, call and response, polyrhythms and improvisation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chơi nhạc ja

  • chơi theo kiểu ja

  • câu chuyện làm quà

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • câu chuyện đãi bôi
    • làm hoạt động lên
    • làm sôi nổi
    • lố bịch tức cười
    • như nhạc ja
    • nhạc ja
    • nhảy theo điệu ja
    • trò vui nhộn
    • trò ồn ào
    • vui nhộn
    • điệu nhảy ja
    • ồn ào
    • Jazz
    • jazz
    • nhạc Jazz
    • nhạc jazz
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jazz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jazz proper

A diminutive of the male given name James. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nhạc Jazz

    Jazz is not my speciality.

    Nhạc jazz không phải là chuyên khoa của tôi.

Hình ảnh có "jazz"

Các cụm từ tương tự như "jazz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jazz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch