Phép dịch "jaw-bone" thành Tiếng Việt

xương hàm là bản dịch của "jaw-bone" thành Tiếng Việt.

jaw-bone noun ngữ pháp

Alternative spelling of [i]jawbone[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xương hàm

    Bacteria from periodontitis , which is severe gum disease , can also break down the jaw bone .

    Vi khuẩn do bệnh nha chu , một bệnh nướu răng nặng , cũng có thể làm gãy xương hàm .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jaw-bone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jaw-bone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch