Phép dịch "jay" thành Tiếng Việt
anh chàng khờ dại, anh chàng ngốc, chim giẻ cùi là các bản dịch hàng đầu của "jay" thành Tiếng Việt.
Any one of the numerous species of birds belonging to several genera within the family Corvidae, including Garrulus, Cyanocitta, allied to the crows, but smaller, more graceful in form, often handsomely colored, usually having a crest, and often noisy. [..]
-
anh chàng khờ dại
-
anh chàng ngốc
-
chim giẻ cùi
" Let me give you a blue jay to peck out the blood. "
" Để ta lấy con chim giẻ cùi lam mổ ra máu. "
-
chim quạ thông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jay " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A nickname for James, Jason, or for any male name beginning with a "J" ; also used as a formal given name. [..]
"Jay" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jay trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jay"
Các cụm từ tương tự như "jay" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quạ thông Á Âu
-
Giẻ cùi Steller
-
Giẻ cùi bụi miền tây
-
Giẻ cùi lam
-
Quạ thông
-
Quạ thông mào nhung
-
Châu Kiệt Luân
-
Giẻ cùi lam